例句Câu ví dụ
- 1
聚會的日程被打亂了。
jùhuì de rìchéng bèi dǎ luàn le。
Lịch trình của buổi tiệc bị xáo trộn.
- 2
請讓我看一下日程安排!
qǐng ràng wǒ kàn yīxià rìchéng ānpái!
Xin hãy cho tôi xem lịch trình!
- 3
沒有提前通知的來訪打亂了我們的日程。
méiyǒu tíqián tōngzhī de láifǎng dǎ luàn le wǒmen de rìchéng。
Cuộc viếng bất ngờ đã làm xáo trộn kế hoạch của chúng tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 程TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.
