學華語Kaori Dict

日程

chéng

ㄖˋ ㄔㄥˊ

NHẬT TRÌNH

HSK 7-9N
  1. 1.lịch trình
  2. 2.hành trình
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    聚會的日程被打亂了。

    jùhuì de rìchéng bèi dǎ luàn le。

    Lịch trình của buổi tiệc bị xáo trộn.

  • 2

    請讓我看一下日程安排!

    qǐng ràng wǒ kàn yīxià rìchéng ānpái!

    Xin hãy cho tôi xem lịch trình!

  • 3

    沒有提前通知的來訪打亂了我們的日程。

    méiyǒu tíqián tōngzhī de láifǎng dǎ luàn le wǒmen de rìchéng。

    Cuộc viếng bất ngờ đã làm xáo trộn kế hoạch của chúng tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
  • TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日程 nghĩa là gì? · Kaori Dict