學華語Kaori Dict

日程表

chéngbiǎo

ㄖˋ ㄔㄥˊ ㄅㄧㄠˇ

NHẬT TRÌNH BIỂU

  1. 1.lịch trình hàng ngày

例句Câu ví dụ

  • 1

    日程表只受到了這次延誤的輕微影響。

    rìchéngbiǎo zhǐ shòudào le zhè cì yánwù de qīngwēi yǐngxiǎng。

    Lịch trình chỉ bị ảnh hưởng nhẹ bởi sự chậm trễ lần này

  • 2

    盡管事故使進度延遲了一個月,我們還是設法趕上了日程表。

    jǐnguǎn shìgù shǐ jìndù yánchí le yīge yuè, wǒmen háishi shèfǎ gǎnshàng le rìchéngbiǎo。

    Dù tai nạn đã làm chậm tiến độ một tháng, chúng tôi vẫn đã cố gắng kịp tiến độ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
  • TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.
  • BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日程表 nghĩa là gì? · Kaori Dict