例句Câu ví dụ
- 1
日程表只受到了這次延誤的輕微影響。
rìchéngbiǎo zhǐ shòudào le zhè cì yánwù de qīngwēi yǐngxiǎng。
Lịch trình chỉ bị ảnh hưởng nhẹ bởi sự chậm trễ lần này
- 2
盡管事故使進度延遲了一個月,我們還是設法趕上了日程表。
jǐnguǎn shìgù shǐ jìndù yánchí le yīge yuè, wǒmen háishi shèfǎ gǎnshàng le rìchéngbiǎo。
Dù tai nạn đã làm chậm tiến độ một tháng, chúng tôi vẫn đã cố gắng kịp tiến độ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 程TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.
- 表BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.
