- 1.Nikkei, viết tắt của Nikkei Shimbun 日本經濟新聞|日本经济新闻[Ri4 ben3 Jing1 ji4 Xin1 wen2]
- 2.viết tắt của chỉ số Nikkei 225 日經指數|日经指数[Ri4 jing1 zhi3 shu4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 經KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.