- 1.năm ngoái
- 2.Tết Nguyên Đán (tức năm mới theo lịch cũ)

例句Câu ví dụ
- 1
我們要在暢談和沉思中結束舊年,迎接新年。
wǒmen yào zài chàngtán hé chénsī zhōng jiéshù jiùnián, yíngjiē xīnnián。
Chúng ta kết thúc năm cũ và đón chào năm mới trong không khí trò chuyện sôi nổi và suy ngẫm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.