學華語Kaori Dict

早產

giản thể: 早产

zǎochǎn

ㄗㄠˇ ㄔㄢˇ

TẢO SẢN

例句Câu ví dụ

  • 1

    瑪麗是在16小時跨大陸飛行中早產出生的。

    Mǎlì shì zài 1 6 xiǎoshí kuà dàlù fēixíng zhōng zǎochǎn chūshēng de。

    Mary sinh non trong một chuyến bay liên lục địa kéo dài 16 giờ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
  • SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

早产 nghĩa là gì? · Kaori Dict