學華語Kaori Dict

早年

zǎonián

ㄗㄠˇ ㄋㄧㄢˊ

TẢO NIÊN

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.nhiều năm trước; trong quá khứ
  2. 2.thuở nhỏ

例句Câu ví dụ

  • 1

    生命線起點靠近智慧線,顯示早年受家庭教育影響深。

    shēngmìngxiàn qǐdiǎn kàojìn zhìhuì xiàn, xiǎnshì zǎonián shòu jiātíng jiàoyù yǐngxiǎng shēn。

    Đường đời bắt đầu gần đường trí tuệ, cho thấy tuổi thơ chịu ảnh hưởng sâu sắc từ giáo dục gia đình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

早年 nghĩa là gì? · Kaori Dict