學華語Kaori Dict

早日

zǎo

ㄗㄠˇ ㄖˋ

TẢO NHẬT

HSK 7-9TOCFL 5Adv/N
  1. 1.sớm; trong thời gian sớm nhất
  2. 2.những ngày đầu; quá khứ

例句Câu ví dụ

  • 1

    早日康復!

    zǎorìkāngfù!

    Chúc bạn sớm khỏe

  • 2

    祝你早日痊愈!

    zhù nǐ zǎorì quányù !

    Chúc ngươi sớm khỏe lại!

  • 3

    希望她早日康復。

    xīwàng tā zǎorìkāngfù。

    Hy vọng cô ấy sớm khỏe lại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
  • TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

早日 nghĩa là gì? · Kaori Dict