例句Câu ví dụ
- 1
瑪麗是在16小時跨大陸飛行中早產出生的。
Mǎlì shì zài 1 6 xiǎoshí kuà dàlù fēixíng zhōng zǎochǎn chūshēng de。
Mary sinh non trong một chuyến bay liên lục địa kéo dài 16 giờ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
- 產SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.
