學華語Kaori Dict

早睡早起

zǎoshuìzǎo

ㄗㄠˇ ㄕㄨㄟˋ ㄗㄠˇ ㄑㄧˇ

TẢO THUỴ TẢO KHỞI

  1. 1.ngủ sớm dậy sớm; giữ thói quen ngủ sớm dậy sớm

例句Câu ví dụ

  • 1

    早睡早起身體好。

    zǎoshuìzǎoqǐ shēntǐ hǎo。

    Ngủ sớm và thức sớm tốt cho cơ thể

  • 2

    早睡早起對你的健康和容貌都很有好處。

    zǎoshuìzǎoqǐ duì nǐ de jiànkāng hé róngmào dōu hěn yǒu hǎochǔ。

    Ngủ sớm và dậy sớm rất tốt cho sức khỏe và nhan sắc của bạn.

  • 3

    早睡早起的人活得久。

    zǎoshuìzǎoqǐ de rén huó de jiǔ。

    Người dậy sớm và ngủ sớm sống lâu hơn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
  • THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

早睡早起 nghĩa là gì? · Kaori Dict