學華語Kaori Dict

早鳥優惠

giản thể: 早鸟优惠

zǎoniǎoyōuhuì

ㄗㄠˇ ㄋㄧㄠˇ ㄧㄡ ㄏㄨㄟˋ

TẢO ĐIỂU ƯU HUỆ

  1. 1.sớm chim ưu đãi — ưu đãi cho người đến sớm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

早鸟优惠 nghĩa là gì? · Kaori Dict