學華語Kaori Dict

曠古未有

giản thể: 旷古未有

kuàngwèiyǒu

ㄎㄨㄤˋ ㄍㄨˇ ㄨㄟˋ ㄧㄡˇ

KHOÁNG CỔ VỊ HỮU

  1. 1.chưa từng có trong toàn bộ lịch sử (thành ngữ)
  2. 2.chưa từng có tiền lệ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旷古未有 nghĩa là gì? · Kaori Dict