昆明
Kūnmíng
[ㄎㄨㄣ ㄇㄧㄥˊ]
CÔN MINH
- 1.thành phố cấp địa khu Côn Minh, thủ phủ tỉnh Vân Nam, tây nam Trung Quốc

例句Câu ví dụ
- 1
我現在住在昆明。
wǒ xiànzài zhù zài Kūnmíng。
Tôi hiện đang ở thành phố Khổng Minh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.