學華語Kaori Dict

昆明

Kūnmíng

ㄎㄨㄣ ㄇㄧㄥˊ

CÔN MINH

  1. 1.thành phố cấp địa khu Côn Minh, thủ phủ tỉnh Vân Nam, tây nam Trung Quốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    我現在住在昆明。

    wǒ xiànzài zhù zài Kūnmíng。

    Tôi hiện đang ở thành phố Khổng Minh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昆明 nghĩa là gì? · Kaori Dict