學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
昌吉
昌吉
Chāng
jí
[ㄔㄤ ㄐㄧˊ]
XƯƠNG CÁT
1.
Châu tự trị dân tộc Hồi Changji 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
吉他
jítā
đàn guitar (từ mượn)
吉利
jílì
cát tường
吉祥
jíxiáng
may mắn
昌盛
chāngshèng
thịnh vượng
吉普
Jípǔ
thương hiệu xe Jeep
吉祥物
jíxiángwù
linh vật
吉
Jí
họ [Ji2]
吉
jí
may mắn
逐字解
Từng chữ trong từ
昌
xương
ánh sáng mặt trời
吉
cát
may mắn, tốt lành, thuận lợi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
唱機
chàngjī
máy hát
娼妓
chāngjì
gái mại dâm
長技
chángjì
kỹ năng đặc biệt
場記
chǎngjì
Trường ký — (quay phim) người phụ trách kịch bản
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
昌吉 nghĩa là gì? · Kaori Dict