學華語Kaori Dict

明實錄

giản thể: 明实录

míngshí

ㄇㄧㄥˊ ㄕˊ ㄌㄨˋ

MINH THỰC LỤC

  1. 1.thực lục triều Minh 明朝[Ming2 chao2] (1368-1644)

Cách đọc khác:MíngShílù明實錄 — Ming Veritable Records, sử sách ghi chép về các hoàng đế thời Minh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明實錄 nghĩa là gì? · Kaori Dict