明快
míngkuài
[ㄇㄧㄥˊ ㄎㄨㄞˋ]
MINH KHOÁI
TOCFL 7
- 1.Minh khải — (của phong cách, tâm trạng v.v) sáng; sôi động; nhanh nhẹn / nhanh chóng; quyết đoán

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.