學華語Kaori Dict

明教

Míngjiào

ㄇㄧㄥˊ ㄐㄧㄠˋ

MINH GIÁO

例句Câu ví dụ

  • 1

    經過如此漫長的時間,已不可能提出任何外部證據,來證明教會是否捏造了所謂的「救贖」教義。

    jīngguò rúcǐ màncháng de shíjiān, yǐ bùkěnéng tíchū rènhé wàibù zhèngjù, lái zhèngmíng jiàohuì shìfǒu niēzào le suǒwèi de 「 jiùshú 」 jiàoyì。

    Sau một khoảng thời gian dài như vậy, không còn có thể đưa ra bất kỳ bằng chứng bên ngoài nào để chứng minh giáo hội có phải đã sáng tạo ra giáo lý所谓 'cứu rỗi' hay không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明教 nghĩa là gì? · Kaori Dict