例句Câu ví dụ
- 1
經過如此漫長的時間,已不可能提出任何外部證據,來證明教會是否捏造了所謂的「救贖」教義。
jīngguò rúcǐ màncháng de shíjiān, yǐ bùkěnéng tíchū rènhé wàibù zhèngjù, lái zhèngmíng jiàohuì shìfǒu niēzào le suǒwèi de 「 jiùshú 」 jiàoyì。
Sau một khoảng thời gian dài như vậy, không còn có thể đưa ra bất kỳ bằng chứng bên ngoài nào để chứng minh giáo hội có phải đã sáng tạo ra giáo lý所谓 'cứu rỗi' hay không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
