學華語Kaori Dict

明日

míng

ㄇㄧㄥˊ ㄖˋ

MINH NHẬT

HSK 6TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    明日再見。

    míng rì zài jiàn

    Tạm biệt ngày mai

  • 2

    今日的朋友是明日的敵人。

    jīnrì de péngyou shì míngrì de dírén。

    Bạn bè hôm nay, kẻ thù ngày mai

  • 3

    明日之前必鬚把工作做完.

    míngrì zhīqián bìxū bǎ gōngzuò zuòwán .

    Phải hoàn thành công việc trước ngày mai.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明日 nghĩa là gì? · Kaori Dict