例句Câu ví dụ
- 1
明日再見。
míng rì zài jiàn
Tạm biệt ngày mai
- 2
今日的朋友是明日的敵人。
jīnrì de péngyou shì míngrì de dírén。
Bạn bè hôm nay, kẻ thù ngày mai
- 3
明日之前必鬚把工作做完.
míngrì zhīqián bìxū bǎ gōngzuò zuòwán .
Phải hoàn thành công việc trước ngày mai.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
