學華語Kaori Dict

明月

míngyuè

ㄇㄧㄥˊ ㄩㄝˋ

MINH NGUYỆT

  1. 1.trăng sáng
  2. 2.chỉ 夜明珠, viên ngọc truyền thuyết có thể phát sáng trong bóng tối
  3. 3.LT:輪|轮[lun2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    海上升明月,天涯共此時。

    hǎishàng shēng míngyuè, tiānyá gòng cǐshí。

    Biển khơi trăng lên, nơi xa cùng lúc đó.

  • 2

    舉杯邀明月,對影成三人。

    jǔbēi yāo míngyuè, duì yǐng chéng sān rén。

    Lấy chén mời trăng, bóng người thành ba

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明月 nghĩa là gì? · Kaori Dict