學華語Kaori Dict

明查暗訪

giản thể: 明查暗访

míngcháànfǎng

ㄇㄧㄥˊ ㄔㄚˊ ㄢˋ ㄈㄤˇ

MINH TRA ÁM PHỎNG

  1. 1.điều tra công khai và tìm kiếm bí mật (thành ngữ); điều tra công khai và bí mật
  2. 2.lấy thông tin từ mọi phía

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明查暗訪 nghĩa là gì? · Kaori Dict