明水
Míngshuǐ
[ㄇㄧㄥˊ ㄕㄨㄟˇ]
MINH THUỶ
- 1.huyện Minh Thủy ở Tùy Hóa 綏化|绥化, Hắc Long Giang

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.