明溪
Míngxī
[ㄇㄧㄥˊ ㄒㄧ]
MINH KHÊ
- 1.Mingxi, một huyện ở thành phố Sanming 三明市[San1ming2 Shi4], Phúc Kiến

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.