學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
明細
明細
giản thể:
明细
míng
xì
[ㄇㄧㄥˊ ㄒㄧˋ]
MINH TẾ
1.
rõ ràng và chi tiết
2.
cụ thể
3.
chi tiết (như sau:)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
明天
míngtiān
ngày mai
明年
míngnián
năm sau
明白
míngbai
rõ ràng
說明
shuōmíng
giải thích
明星
míngxīng
ngôi sao; người nổi tiếng
證明
zhèngmíng
bằng chứng
發明
fāmíng
phát minh
明顯
míngxiǎn
rõ ràng
逐字解
Từng chữ trong từ
明
minh
sáng, rực rỡ
細
tế, tới
tinh khiết, nhỏ tí
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
明晰
míngxī
rõ ràng; rõ nét; trong trẻo
明溪
Míngxī
Mingxi, một huyện ở thành phố Sanming 三明市[San1ming2 Shi4], Phúc Kiến
記憶技巧
Mẹo nhớ
明
MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
明細 nghĩa là gì? · Kaori Dict