學華語Kaori Dict

明珠

míngzhū

ㄇㄧㄥˊ ㄓㄨ

MINH CHÂU

  1. 1.ngọc trai
  2. 2.viên ngọc (có giá trị lớn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你看,浦東有那麼多高層建築,還有東方明珠、世紀大道、上海科技館。

    nǐ kàn, Pǔdōng yǒu nàme duō gāocéngjiànzhù, háiyǒu dōngfāng míngzhū、 shìjì dàdào、 Shànghǎi kējì guǎn。

    Ngươi nhìn xem, Phố Đông có rất nhiều tòa nhà cao tầng, còn có Đông Phương Minh Châu, Đại Đạo Thập Kỷ, Bảo Tàng Khoa Học Thượng Hải.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明珠 nghĩa là gì? · Kaori Dict