例句Câu ví dụ
- 1
你看,浦東有那麼多高層建築,還有東方明珠、世紀大道、上海科技館。
nǐ kàn, Pǔdōng yǒu nàme duō gāocéngjiànzhù, háiyǒu dōngfāng míngzhū、 shìjì dàdào、 Shànghǎi kējì guǎn。
Ngươi nhìn xem, Phố Đông có rất nhiều tòa nhà cao tầng, còn có Đông Phương Minh Châu, Đại Đạo Thập Kỷ, Bảo Tàng Khoa Học Thượng Hải.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
