- 1.nghĩa đen: cửa sổ sáng và bàn sạch (thành ngữ); nghĩa bóng: phòng sáng sủa và sạch sẽ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 几KỈ (几) – cái bàn nhỏ/mấy: Cái ghế đẩu hai chân cong — cái KỈ trà nhỏ; ngồi xuống hỏi: 'mấy giờ, mấy người?' — 'jǐ'?
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.