- 1.khóa hở; khóa ngoài (ví dụ: khóa chốt hoặc khóa bề mặt) (trái ngược với 暗鎖|暗锁[an4 suo3] "khóa trong")

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.