例句Câu ví dụ
- 1
今夜,星光燃亮天際。
jīnyè, xīngguāng rán liàng tiānjì。
Đêm nay, ánh sáng sao rực rỡ bầu trời.
- 2
今晚的夜空星光非常明亮。
jīnwǎn de yèkōng xīngguāng fēicháng míngliàng。
Không khí đêm nay sao rất sáng
- 3
夜晚的天空是深藍的,閃爍著星光。
yèwǎn de tiānkōng shì Shēnlán de, shǎnshuò zhe xīngguāng。
Trời đêm là màu xanh thẫm, lấp lánh ánh sáng sao.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
