學華語Kaori Dict

星光

xīngguāng

ㄒㄧㄥ ㄍㄨㄤ

TINH QUANG

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    今夜,星光燃亮天際。

    jīnyè, xīngguāng rán liàng tiānjì。

    Đêm nay, ánh sáng sao rực rỡ bầu trời.

  • 2

    今晚的夜空星光非常明亮。

    jīnwǎn de yèkōng xīngguāng fēicháng míngliàng。

    Không khí đêm nay sao rất sáng

  • 3

    夜晚的天空是深藍的,閃爍著星光。

    yèwǎn de tiānkōng shì Shēnlán de, shǎnshuò zhe xīngguāng。

    Trời đêm là màu xanh thẫm, lấp lánh ánh sáng sao.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

星光 nghĩa là gì? · Kaori Dict