學華語Kaori Dict

星期三

Xīngsān

ㄒㄧㄥ ㄑㄧ ㄙㄢ

TINH KỲ TAM

例句Câu ví dụ

  • 1

    星期三在嗎?

    Xīngqīsān zài ma?

    Thứ ba có ở đây không

  • 2

    今天是星期三。

    jīntiān shì Xīngqīsān。

    Hôm nay là thứ Ba

  • 3

    星期三有工作。

    Xīngqīsān yǒu gōngzuò。

    Thứ Ba có công việc.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

星期三 nghĩa là gì? · Kaori Dict