例句Câu ví dụ
- 1
星期三在嗎?
Xīngqīsān zài ma?
Thứ ba có ở đây không
- 2
今天是星期三。
jīntiān shì Xīngqīsān。
Hôm nay là thứ Ba
- 3
星期三有工作。
Xīngqīsān yǒu gōngzuò。
Thứ Ba có công việc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
