學華語Kaori Dict

星球

xīngqiú

ㄒㄧㄥ ㄑㄧㄡˊ

TINH CẦU

TOCFL 6
  1. 1.thiên thể (ví dụ: hành tinh, vệ tinh,...); thiên thể

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們稱這個星球為「地球」。

    tāmen chēng zhège xīngqiú wèi 「 dìqiú 」。

    Họ gọi hành tinh này là 'Trái Đất'.

  • 2

    所以你來自另外一個星球?

    suǒyǐ nǐ láizì lìngwài yīge xīngqiú?

    Vậy nên anh đến từ một hành tinh khác chứ?

  • 3

    他們倆都未能找到我們的星球所面臨最嚴重的問題。

    tāmen liǎ dōu wèinéng zhǎodào wǒmen de xīngqiú suǒ miànlín zuì yánzhòng de wèntí。

    Họ đều không thể tìm thấy vấn đề nghiêm trọng nhất mà hành tinh của chúng ta phải đối mặt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

星球 nghĩa là gì? · Kaori Dict