學華語Kaori Dict

星移斗轉

giản thể: 星移斗转

xīngDǒuzhuǎn

ㄒㄧㄥ ㄧˊ ㄉㄡˇ ㄓㄨㄢˇ

TINH DI ĐẨU CHUYỂN

  1. 1.nghĩa đen: sao Bắc Đẩu 北斗星[Bei3 dou3 xing1] xoay chuyển và các vì sao di chuyển
  2. 2.thời gian trôi nhanh
  3. 3.cũng viết 斗轉星移|斗转星移[Dou3 zhuan3 xing1 yi2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

星移斗轉 nghĩa là gì? · Kaori Dict