映象文件
yìngxiàngwénjiàn
[ㄧㄥˋ ㄒㄧㄤˋ ㄨㄣˊ ㄐㄧㄢˋ]
ÁNH TƯỢNG VĂN KIỆN
- 1.(máy tính) tập tin ảnh đĩa (còn gọi là tập tin ảnh); tệp tin ISO

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 件KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.