學華語Kaori Dict

giản thể:

chūn

ㄔㄨㄣ

XUÂN

  1. 1.biến thể cũ của 春[chun1]

Cách đọc khác:Chūnhọ [Chun1]chūnmùa xuân

例句Câu ví dụ

  • 1

    冬去春來。

    dōng qù chūn lái。

    Mùa đông qua, mùa xuân đến.

  • 2

    春去夏來。

    chūn qù Xià lái。

    Mùa xuân qua, mùa hè đến

  • 3

    梅香,怕有賞春佳客來買酒,你與我安排了酒器,整頓則個。

    méi xiāng, pà yǒu shǎng chūn jiā kè lái mǎi jiǔ, nǐ yǔ wǒ ānpái le jiǔqì, zhěngdùn zégè。

    Mùi hương hoa梅, sợ có khách quý đến mua rượu vào mùa xuân, ngươi và ta đã chuẩn bị dụng cụ đựng rượu, chỉnh tề thì cái đó.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

春 nghĩa là gì? · Kaori Dict