春令
chūnlìng
[ㄔㄨㄣ ㄌㄧㄥˋ]
XUÂN LỆNH
- 1.mùa xuân
- 2.thời gian xuân
- 3.thời tiết mùa xuân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 令LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.
- 春XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.