春光
chūnguāng
[ㄔㄨㄣ ㄍㄨㄤ]
XUÂN QUANG
- 1.cảnh xuân
- 2.sự rạng rỡ của mùa xuân
- 3.(bóng) cảnh gợi cảm hoặc khiêu gợi
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.dấu hiệu của mối tình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
- 春XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.