春心
chūnxīn
[ㄔㄨㄣ ㄒㄧㄣ]
XUÂN TÂM
- 1.tình cảm yêu đương
- 2.cảm giác rung động của tình yêu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 春XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.