春秋
Chūnqiū
[ㄔㄨㄣ ㄑㄧㄡ]
XUÂN THU
- 1.Thời kỳ Xuân Thu (770-476 TCN)
- 2.Xuân Thu, biên niên sử nước Lỗ (722-481 TCN)
Cách đọc khác:chūnqiū — xuân và thu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 春XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.