春酒
chūnjiǔ
[ㄔㄨㄣ ㄐㄧㄡˇ]
XUÂN TỬU
- 1.tiệc rượu mừng Tết
- 2.rượu ủ từ mùa xuân đến mùa đông, hoặc từ mùa đông đến mùa xuân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 春XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.