例句Câu ví dụ
- 1
四月春雨,五月花。
Sìyuè chūnyǔ, Wǔyuè huā。
Tháng Tư mưa xuân, tháng Năm hoa nở
- 2
春雨帶來了夏日百花。
chūnyǔ dàilái le xiàrì bǎi huā。
Mưa xuân mang theo hoa rực rỡ của mùa hè
- 3
一場春雨使花朵回復了生氣。
yī chǎng chūnyǔ shǐ huāduǒ huífù le shēngqì。
Một cơn mưa xuân đã làm cho hoa hồi sinh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 春XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.
