學華語Kaori Dict

顯出

giản thể: 显出

xiǎnchū

ㄒㄧㄢˇ ㄔㄨ

HIỂN XUẤT

HSK 6TOCFL 6
  1. 1.biểu lộ
  2. 2.trưng bày

例句Câu ví dụ

  • 1

    他顯出很累的樣子。

    tā xiǎn chū hěn lèi de yàng zi

    Anh ấy biểu hiện ra vẻ mệt mỏi

  • 2

    她顯出不同於他人的平靜。

    tā xiǎnchū bùtóng yú tārén de píngjìng。

    Cô ấy thể hiện sự bình tĩnh khác với người khác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

显出 nghĩa là gì? · Kaori Dict