例句Câu ví dụ
- 1
他顯出很累的樣子。
tā xiǎn chū hěn lèi de yàng zi
Anh ấy biểu hiện ra vẻ mệt mỏi
- 2
她顯出不同於他人的平靜。
tā xiǎnchū bùtóng yú tārén de píngjìng。
Cô ấy thể hiện sự bình tĩnh khác với người khác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
