例句Câu ví dụ
- 1
要是你有架時光機,你想去哪兒?
yàoshi nǐ yǒu jià shíguāngjī, nǐ xiǎng qù nǎr?
Nếu bạn có một máy thời gian, bạn sẽ muốn đi đâu?
- 2
想象一下,假如你有一臺時光機。
xiǎngxiàng yīxià, jiǎrú nǐ yǒu yī tái shíguāngjī。
Hãy tưởng tượng rằng bạn có một máy thời gian
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
