學華語Kaori Dict

時光機

giản thể: 时光机

shíguāng

ㄕˊ ㄍㄨㄤ ㄐㄧ

THỜI QUANG CƠ

例句Câu ví dụ

  • 1

    要是你有架時光機,你想去哪兒?

    yàoshi nǐ yǒu jià shíguāngjī, nǐ xiǎng qù nǎr?

    Nếu bạn có một máy thời gian, bạn sẽ muốn đi đâu?

  • 2

    想象一下,假如你有一臺時光機。

    xiǎngxiàng yīxià, jiǎrú nǐ yǒu yī tái shíguāngjī。

    Hãy tưởng tượng rằng bạn có một máy thời gian

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

時光機 nghĩa là gì? · Kaori Dict