- 1.bài văn thi đỗ đạt (thời kỳ cổ đại); bài văn tám đoạn 八股文[ba1 gu3 wen2] / bài viết về vấn đề thời sự; bình luận hiện tại (đặc biệt là tài liệu đọc trong môi trường giáo dục)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.