晚婚晚育
wǎnhūnwǎnyù
[ㄨㄢˇ ㄏㄨㄣ ㄨㄢˇ ㄩˋ]
VÃN HÔN VÃN DỤC
- 1.kết hôn muộn và sinh con muộn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 婚HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.
- 晚VÃN (晚) – muộn, tối: Mặt trời (日 nhật) tìm cách thoát đi (免 miễn) khỏi bầu trời — trời sập TỐI, đêm đã VÃN, về muộn rồi.