學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
普賢菩薩
普賢菩薩
giản thể:
普贤菩萨
Pǔ
xián
Pú
sà
[ㄆㄨˇ ㄒㄧㄢˊ ㄆㄨˊ ㄙㄚˋ]
PHỔ HIỀN BỒ TÁT
1.
Phổ Hiền Bồ Tát, vị Bồ Tát của Chân lý trong Phật giáo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
普通
pǔtōng
phổ thông
普遍
pǔbiàn
phổ quát
普及
pǔjí
lan rộng
普通話
pǔtōnghuà
Quan Thoại (ngôn ngữ phổ thông)
菩薩
púsà
(Phật giáo) Bồ tát
聖賢
shèngxián
bậc thánh hiền
吉普
Jípǔ
thương hiệu xe Jeep
科普
kēpǔ
viết tắt của 科學普及|科学普及[ke1 xue2 pu3 ji2]
逐字解
Từng chữ trong từ
普
phổ
toàn bộ, phổ biến, rộng rãi
賢
hiền
cần mẫn, đáng kính, tốt
菩
bồ
thực vật có mùi thơm
薩
tát
phát âm 'sat' trong 'bồ tát', v.v.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
普贤菩萨 nghĩa là gì? · Kaori Dict