普高
pǔgāo
[ㄆㄨˇ ㄍㄠ]
PHỔ CAO
- 1.trường trung học phổ thông thông thường (trái với trường trung học nghề) (tên viết tắt của 普通高中[pu3 tong1 gao1 zhong1])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.