暖心
nuǎnxīn
[ㄋㄨㄢˇ ㄒㄧㄣ]
NOÃN TÂM
- 1.(thông dụng) ấm lòng; cảm động; làm ấm lòng và nâng cao cảm xúc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
[ㄋㄨㄢˇ ㄒㄧㄣ]
NOÃN TÂM
