暖水瓶
nuǎnshuǐpíng
[ㄋㄨㄢˇ ㄕㄨㄟˇ ㄆㄧㄥˊ]
NOÃN THUỶ BÌNH
- 1.bình giữ nhiệt hoặc chai giữ nhiệt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
[ㄋㄨㄢˇ ㄕㄨㄟˇ ㄆㄧㄥˊ]
NOÃN THUỶ BÌNH
