例句Câu ví dụ
- 1
他的回答暗含著對我們工作的批評。
tā de huídá ànhán zhe duì wǒmen gōngzuò de pīpíng。
Trả lời của anh ấy ngầm chứa sự phê bình đối với công việc của chúng tôi
他的回答暗含著對我們工作的批評。
tā de huídá ànhán zhe duì wǒmen gōngzuò de pīpíng。
Trả lời của anh ấy ngầm chứa sự phê bình đối với công việc của chúng tôi