學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
暗灘
暗灘
giản thể:
暗滩
àn
tān
[ㄢˋ ㄊㄢ]
ÁM THAN
1.
bãi cạn ẩn giấu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
黑暗
hēiàn
tối
暗
àn
tối
暗示
ànshì
gợi ý; đề nghị
沙灘
shātān
bãi biển
海灘
hǎitān
bãi biển
暗中
ànzhōng
trong bóng tối
陰暗
yīnàn
mờ mịt
暗殺
ànshā
ám sát
逐字解
Từng chữ trong từ
暗
ám
tối
灘
than
bờ, bãi cát, bãi cạn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
暗探
àntàn
điệp viên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
暗滩 nghĩa là gì? · Kaori Dict