暴力法
bàolìfǎ
[ㄅㄠˋ ㄌㄧˋ ㄈㄚˇ]
BẠO LỰC PHÁP
- 1.phương pháp bạo lực
- 2.sử dụng sức mạnh cơ bắp
- 3.brute force (tin học)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.