暴走鞋
bàozǒuxié
[ㄅㄠˋ ㄗㄡˇ ㄒㄧㄝˊ]
BẠO TẨU HÀI
- 1.giày Heelys (giày trượt có bánh xe nhô ra từ gót)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.