曲奇
qūqí
[ㄑㄩ ㄑㄧˊ]
KHÚC KỲ
- 1.bánh quy (từ mượn qua tiếng Quảng Đông 曲奇 kuk1 kei4)

例句Câu ví dụ
- 1
他在做曲奇。
tā zài zuò qūqí。
Anh đang làm bánh quy
- 2
他正在做曲奇。
tā zhèngzài zuò qūqí。
Anh đang làm bánh quy
- 3
她給孩子們做了曲奇。
tā gěi háizimen zuò le qūqí。
Cô ấy đã làm bánh quy cho trẻ em