學華語Kaori Dict

曲奇

ㄑㄩ ㄑㄧˊ

KHÚC KỲ

  1. 1.bánh quy (từ mượn qua tiếng Quảng Đông 曲奇 kuk1 kei4)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在做曲奇。

    tā zài zuò qūqí。

    Anh đang làm bánh quy

  • 2

    他正在做曲奇。

    tā zhèngzài zuò qūqí。

    Anh đang làm bánh quy

  • 3

    她給孩子們做了曲奇。

    tā gěi háizimen zuò le qūqí。

    Cô ấy đã làm bánh quy cho trẻ em

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

曲奇 nghĩa là gì? · Kaori Dict